Giá:
Hạt nhựa PA (Polyamide – Nylon) là loại nhựa kỹ thuật cao cấp, có độ bền cơ học, độ cứng và khả năng chịu mài mòn vượt trội. Nhựa PA còn chịu nhiệt, kháng hóa chất và cách điện tốt, thường được dùng trong cơ khí, ô tô, điện – điện tử và dệt may.
1. Hạt PA là gì?
Hạt nhựa PA (Polyamide) hay còn gọi là Nylon là loại nhựa kỹ thuật tổng hợp từ polyme chứa nhóm amide (-CONH-). Đây là vật liệu được ứng dụng nhiều trong công nghiệp nhờ đặc tính cơ học nổi bật.
2. Đặc tính nổi bật của hạt PA
Cơ học: độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu mài mòn rất cao.
Nhiệt: chịu nhiệt tốt hơn PE, PP, ABS, PS (nhiệt nóng chảy khoảng 190–350°C tùy loại).
Hóa học: kháng dầu, dung môi, xăng và nhiều hóa chất khác.
Điện: cách điện tốt.
Hấp thụ ẩm: dễ hút ẩm, có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học (cần sấy trước khi gia công).
3. Phân loại hạt PA
PA6 (Nylon 6): phổ biến, chịu mài mòn, dễ gia công, dùng nhiều trong cơ khí.
PA66 (Nylon 6,6): chịu nhiệt, độ cứng và bền kéo cao hơn PA6.
PA11 & PA12: nhẹ, dẻo, chịu hóa chất tốt, thường dùng trong ống dẫn và linh kiện kỹ thuật.
PA gia cường: thêm sợi thủy tinh hoặc chất độn để tăng độ cứng, độ bền nhiệt.
4. Ứng dụng của hạt PA
Cơ khí: bánh răng, ổ trượt, chi tiết chịu mài mòn.
Ô tô – xe máy: phụ tùng nhựa kỹ thuật, nắp máy, chi tiết động cơ.
Điện – điện tử: vỏ thiết bị, linh kiện, công tắc, đầu nối.
Dệt may: sợi Nylon sản xuất vải, thảm, dây thừng, lưới.
Ống nhựa kỹ thuật: ống dẫn khí, dầu, nhiên liệu.
5. Ưu điểm
Độ bền cơ học và chịu mài mòn rất cao.
Chịu nhiệt tốt, ổn định kích thước.
Kháng hóa chất và dầu mỡ.
6. Hạn chế
Dễ hút ẩm → cần sấy trước khi gia công.
Giá thành cao hơn PE, PP, PVC, PS.
Cứng, đôi khi cần pha trộn phụ gia để tăng độ dẻo.