Chào mừng bạn đến với CÔNG TY POLYMAST
Địa chỉ Số 44, Mạc Đỉnh Chi, KP 10, P.Trấn Biên, TP. Đồng Nai, VN

Hạt Nhựa Compound TPE (Thermoplastic Elastomer Compound)

  • Giá:

    Liên hệ

Hạt nhựa TPE Compound (Thermoplastic Elastomer) là nhóm vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo có cấu trúc lai giữa nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) và cao su (elastomer), cho phép vật liệu vừa có tính đàn hồi như cao su, vừa có thể gia công bằng các phương pháp ép phun, ép đùn như nhựa thông thường.

TPE nổi bật với khả năng:

  • Độ mềm và đàn hồi cao (rubber-like flexibility)
  • Cảm giác chạm mềm (soft touch feeling)
  • Dễ gia công, chu kỳ ép phun ngắn
  • Không cần lưu hóa (no vulcanization process)
  • Tái chế tốt (recyclable material)
  • Dễ phối màu, độ ổn định màu cao

So với TPU, TPE có ưu điểm về chi phí thấp hơn, cảm giác mềm hơn và dễ xử lý hơn, tuy nhiên độ bền mài mòn và cơ tính thường thấp hơn TPU trong các ứng dụng chịu tải cao.

PHÂN LOẠI CẤU TRÚC TPE (THEO KỸ THUẬT)

TPE là nhóm vật liệu đa dạng, được chia theo cấu trúc polymer:

  • TPE-S (Styrenic Block Copolymer – SBS/SEBS):
    Phổ biến nhất, có độ mềm cao, dễ gia công, dùng nhiều trong sản phẩm tiêu dùng.
  • TPE-O (Olefin-based TPE – TPO/TPV):
    Khả năng chịu thời tiết và UV tốt hơn, phù hợp ứng dụng ngoài trời và ô tô.
  • TPE-E (Polyester Elastomer):
    Cơ tính cao hơn, gần với TPU, dùng trong ứng dụng kỹ thuật.
  • TPV (Thermoplastic Vulcanizate):
    Có cấu trúc cao su lưu hóa động, chịu nhiệt và biến dạng tốt hơn TPE-S.

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT NỔI BẬT:

  • Độ đàn hồi tốt, biến dạng hồi phục nhanh
  • Độ mềm cao, cảm giác “soft-touch”
  • Khả năng nhuộm màu rất tốt (excellent colorability)
  • Gia công dễ dàng bằng ép phun và ép đùn
  • Trọng lượng nhẹ
  • Không cần quá trình lưu hóa như cao su truyền thống
  • Có thể tái chế và tái sử dụng trong sản xuất

TPE đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu cảm giác mềm, an toàn khi tiếp xúc và chi phí tối ưu.

1. THÔNG TIN SẢN PHẨM

- Tên sản phẩm: Hạt nhựa TPE Compound / Thermoplastic Elastomer

- Nhựa nền: TPE-S / TPE-O / TPE-E / TPV

- Màu sắc: Theo yêu cầu khách hàng (dễ nhuộm màu)

- Kích thước hạt: 3mm x 4mm (±0.3mm)

- Độ cứng: Shore A 20 – Shore D 50 (tùy grade)

- Nhiệt độ gia công: 160 – 220°C

- Phương pháp gia công: Ép phun, ép đùn, co-extrusion

- Đóng gói: 25kg/bao


2. ỨNG DỤNG SẢN PHẨM TRONG CÁC NGÀNH

- Ngành gia dụng: Tay cầm mềm, nắp chống trượt, đệm chống rung nhờ cảm giác mềm và an toàn khi sử dụng

- Ngành tiêu dùng: Sản phẩm soft-touch, đồ dùng cá nhân, vỏ bọc bảo vệ

- Ngành y tế: Ống mềm, chi tiết tiếp xúc cơ thể, thiết bị cần độ an toàn cao

- Ngành ô tô: Gioăng cửa, đệm chống rung, chi tiết nội thất mềm

- Dây cáp điện: Lớp bọc cáp mềm, chống gãy gập

- Bao bì và sản phẩm kỹ thuật nhẹ: Seal, gasket, chi tiết đàn hồi không tải cao

Sản phẩm cùng loại
hotline
zalo kỹ thuật
Zalo tư vấn