Giá:
Hạt nhựa TPE Compound (Thermoplastic Elastomer) là nhóm vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo có cấu trúc lai giữa nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) và cao su (elastomer), cho phép vật liệu vừa có tính đàn hồi như cao su, vừa có thể gia công bằng các phương pháp ép phun, ép đùn như nhựa thông thường.
TPE nổi bật với khả năng:
So với TPU, TPE có ưu điểm về chi phí thấp hơn, cảm giác mềm hơn và dễ xử lý hơn, tuy nhiên độ bền mài mòn và cơ tính thường thấp hơn TPU trong các ứng dụng chịu tải cao.
TPE là nhóm vật liệu đa dạng, được chia theo cấu trúc polymer:
TPE đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu cảm giác mềm, an toàn khi tiếp xúc và chi phí tối ưu.
- Tên sản phẩm: Hạt nhựa TPE Compound / Thermoplastic Elastomer
- Nhựa nền: TPE-S / TPE-O / TPE-E / TPV
- Màu sắc: Theo yêu cầu khách hàng (dễ nhuộm màu)
- Kích thước hạt: 3mm x 4mm (±0.3mm)
- Độ cứng: Shore A 20 – Shore D 50 (tùy grade)
- Nhiệt độ gia công: 160 – 220°C
- Phương pháp gia công: Ép phun, ép đùn, co-extrusion
- Đóng gói: 25kg/bao
- Ngành gia dụng: Tay cầm mềm, nắp chống trượt, đệm chống rung nhờ cảm giác mềm và an toàn khi sử dụng
- Ngành tiêu dùng: Sản phẩm soft-touch, đồ dùng cá nhân, vỏ bọc bảo vệ
- Ngành y tế: Ống mềm, chi tiết tiếp xúc cơ thể, thiết bị cần độ an toàn cao
- Ngành ô tô: Gioăng cửa, đệm chống rung, chi tiết nội thất mềm
- Dây cáp điện: Lớp bọc cáp mềm, chống gãy gập
- Bao bì và sản phẩm kỹ thuật nhẹ: Seal, gasket, chi tiết đàn hồi không tải cao